past one's prime

/pæst wənz praɪm/
preposition phrase
  1. Không còn ở trạng thái lý tưởng nữa.
    No longer in an ideal condition.
    Từ đồng nghĩa:passépast itstale

Chưa có góp ý cho “past one's prime”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “past one's prime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish